| 43601 |
Chia |
(7/15)÷(3/10) |
|
| 43602 |
Chia |
36÷(4/3) |
|
| 43603 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
6.5 |
|
| 43604 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
152.68 |
|
| 43605 |
Làm Tròn đến Hàng Chục |
5 |
|
| 43606 |
Ước Tính |
(28620000/75)^(1/2) |
|
| 43607 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 343+8 |
|
| 43608 |
Ước Tính |
(10^-6)/(10^-8) |
|
| 43609 |
Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức |
y>2*-5 , y<=-3*8 |
, |
| 43610 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
-0.12 |
|
| 43611 |
Tìm Trung Điểm |
(2,3) , (-1,2) |
|
| 43612 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2 1/2,-3) , (1,-3) |
|
| 43613 |
Phân Tích Nhân Tử |
-5-5y |
|
| 43614 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2*y)^3 |
|
| 43615 |
Nhân |
9*16 |
|
| 43616 |
Nhân |
890*0.075 |
|
| 43617 |
Nhân |
4/7*1/7 |
|
| 43618 |
Nhân |
(2y-5)(y+1) |
|
| 43619 |
Nhân |
2/3*2/5 |
|
| 43620 |
Nhân |
(2y-3)^2 |
|
| 43621 |
Nhân |
0.7*0.1 |
|
| 43622 |
Nhân |
(2y-3)(y+4) |
|
| 43623 |
Nhân |
23*5 |
|
| 43624 |
Nhân |
3*27 |
|
| 43625 |
Nhân |
3 căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 6 |
|
| 43626 |
Nhân |
25*4 |
|
| 43627 |
Nhân |
-3*-9 |
|
| 43628 |
Nhân |
26*4 |
|
| 43629 |
Nhân |
(2y-2)(4y+7) |
|
| 43630 |
Nhân |
(2x-8)(5x+2) |
|
| 43631 |
Nhân |
1.40*10 |
|
| 43632 |
Nhân |
1.35*37 |
|
| 43633 |
Nhân |
10.5*20 |
|
| 43634 |
Nhân |
14*18 |
|
| 43635 |
Nhân |
36*36 |
|
| 43636 |
Nhân |
(2x-8)(2x-8) |
|
| 43637 |
Nhân |
(2x-7)(x+3y) |
|
| 43638 |
Nhân |
4*18 |
|
| 43639 |
Nhân |
4*3.14 |
|
| 43640 |
Nhân |
(2x-7)(x+2) |
|
| 43641 |
Nhân |
4*14 |
|
| 43642 |
Nhân |
38*4 |
|
| 43643 |
Nhân |
48*3 |
|
| 43644 |
Nhân |
(2x-6)(x+2) |
|
| 43645 |
Nhân |
6.7*(-2.3) |
|
| 43646 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -8)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 43647 |
Rút gọn |
24 căn bậc hai của 3 |
|
| 43648 |
Rút gọn |
3/4-3/8*1/2 |
|
| 43649 |
Rút gọn |
a/(3b)-2(a/b-b/(2a)) |
|
| 43650 |
Rút gọn |
-5/3+4 2/3 |
|
| 43651 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -72)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 43652 |
Rút gọn |
căn bậc hai của v^12 |
|
| 43653 |
Rút gọn |
16*4-2401y^4 |
|
| 43654 |
Rút gọn |
(7-c)(-1) |
|
| 43655 |
Rút gọn |
(u+6)(u-5) |
|
| 43656 |
Rút gọn |
(12ab)(3t) |
|
| 43657 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
99% |
|
| 43658 |
Tìm Nghịch Đảo |
-3/7 |
|
| 43659 |
Tìm Nghịch Đảo |
-13 |
|
| 43660 |
Tìm Nghịch Đảo |
9/5 |
|
| 43661 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
179% |
|
| 43662 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (cm^2)(350mm) |
|
| 43663 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (100m)(20m) |
|
| 43664 |
Đơn Giản Phân Số |
65/75 |
|
| 43665 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
42:6 |
|
| 43666 |
Tìm Thể Tích |
hình trụ (6)(7) |
|
| 43667 |
Tìm Thể Tích |
hình chóp (20)(20)(26) |
|
| 43668 |
Tìm Thể Tích |
hình trụ (13)(4) |
|
| 43669 |
Tìm Thể Tích |
hình hộp (7)(8)(6) |
|
| 43670 |
Tìm Thể Tích |
hình hộp (18)(18)(18) |
|
| 43671 |
Quy đổi sang Met |
10ft |
|
| 43672 |
Quy đổi sang Pound |
5/8oz |
|
| 43673 |
Tìm Diện Tích Bề Mặt |
hình hộp (50)(50)(50) |
|
| 43674 |
Tìm Thể Tích |
hình chóp (8)(6)(7) |
|
| 43675 |
So Sánh |
20 , 880*2/5 |
, |
| 43676 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
11/4 |
|
| 43677 |
Cộng |
1/6+3/4 |
|
| 43678 |
Cộng |
2/5+3/7 |
|
| 43679 |
Cộng |
3/5+5/8 |
|
| 43680 |
Cộng |
3/5+7/10 |
|
| 43681 |
Cộng |
4/9+1/3 |
|
| 43682 |
Cộng |
7/10+1/2 |
|
| 43683 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
2.7 |
|
| 43684 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
121 |
|
| 43685 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
4 1/2 |
|
| 43686 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
68 |
|
| 43687 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
180 |
|
| 43688 |
Xác định nếu Đúng |
2.5/6=1.6/4 |
|
| 43689 |
Trừ |
12/19-5/19 |
|
| 43690 |
Ước Tính |
6394÷42 |
|
| 43691 |
Ước Tính |
4÷308 |
|
| 43692 |
Ước Tính |
4-40÷5*4+9 |
|
| 43693 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 26.64+ căn bậc hai của 80.7 |
|
| 43694 |
Ước Tính |
5 4/8 |
|
| 43695 |
Ước Tính |
3.14(6)^2*29 |
|
| 43696 |
Ước Tính |
300÷4 |
|
| 43697 |
Ước Tính |
33÷2 |
|
| 43698 |
Ước Tính |
37-5÷2+4*3 |
|
| 43699 |
Ước Tính |
24÷25 |
|
| 43700 |
Ước Tính |
|3.5| |
|